hand over fist

hand over fist

He made money hand over fist with his successful lemonade stand.

Định nghĩa

Trạng từ: - Nhanh chóng dồi dào (về tiền bạc, lợi nhuận): "hand over fist" diễn tả việc kiếm được hoặc thu được một lượng lớn tiền hoặc tài sản một cách liên tục rất nhanh chóng. Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh tốc độ số lượng lớn.

dụ sử dụng
  • (Công ty đang kiếm tiền một cách nhanh chóng dồi dào.)
  • (Trong mùa lễ hội, cửa hàng đã bán sản phẩm với tốc độ rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lose money hand over fist": mất tiền nhanh chóng liên tục (thường dùng với nghĩa ngược lại).

    • The restaurant was losing money hand over fist due to poor management. (Nhà hàng đã mất tiền nhanh chóng do quản lý kém.)
  • "to spend money hand over fist": tiêu tiền rất nhanh nhiều.

    • He spent money hand over fist on his new car. (Anh ấy đã tiêu tiền rất nhanh cho chiếc xe mới của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Hand over fist một thành ngữ cố định, không biến thể chính thức. Tuy nhiên, có thể dùng các từ đồng nghĩa như:
    • Rapidly (adv): một cách nhanh chóng.
    • Profusely (adv): một cách dồi dào, phong phú.
Từ đồng nghĩa
  • At a great rate: với tốc độ lớn.
  • By leaps and bounds: nhảy vọt, tiến triển nhanh chóng (thường dùng cho sự phát triển).
  • Hand over fist thường được dùng riêng cho tiền bạc, còn các từ đồng nghĩa khác có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hand over: giao nộp, trao lại.
    • He handed over the documents to his boss. (Anh ấy đã giao lại tài liệu cho sếp.)
    • Lưu ý: "hand over" không đồng nghĩa với "hand over fist"; đây hai cụm từ riêng biệt.
Thành ngữ liên quan
  • Make a killing: kiếm được nhiều tiền một cách nhanh chóng.

    • They made a killing in the stock market. (Họ đã kiếm được rất nhiều tiền trên thị trường chứng khoán.)
  • Rake in the money: thu về nhiều tiền.

    • The new app is raking in the money. (Ứng dụng mới đang thu về rất nhiều tiền.)